Load Cells-QSK /Cảm biến lực QSK Keli Sensing

Rated capacity( Dải đo)           : 10, 15, 20, 30, 40, 50, 60t
Rated output( Điện áp đầu ra)     :2.0±0.005mv/v(10~20t), 1.5±0.005mv/v(40~60t)
Combined error(Sai số kết hợp):±0.05% F.S
Non-repeatability ( độ chính xác lặp lại):±0.01% F.S
Non-linearity( độ chính xác tuyến tính):±0.05% F.S
Hysteresis error( Độ Trễ)              :±0.03% F.S
Zero balance(Số dư bằng không)  : ±1% F.S
Creep error(Lỗi creep 30minutes) : ±0.02% F.S
Hệ số tác động của nhiệt độ tại điểm 0 : ±0.02% F.S
Hệ số tác động của nhiệt độ đầu ra      : ±0.02% F.S
Phạm vi nhiệt độ bù       : -10 to +40℃
Nhiệt độ hoạt động         : -30 to +70℃
Quá tải an toàn                : 150% OF R.C
Quá tải cơ học                 : 200% OF R.C;
Điện áp hoạt động           : 10 to 12V DC
Điện áp lớn nhất              : 15V DC
Cấp bảo vệ        : IP67
Trở kháng đầu vào         :750±10Ω
Trở kháng đầu ra            : 702±5Ω
Điện trở cách điện ở 50V DC : ≥5000MΩ
Vật liệu   : alloy steel
Chiều dài dây               : 8m (10t), 10m(15t), 12m(20t), 16m(30~60t)
Đường kính dây           :  6mm
Liên hệ Báo giá